chết đứng
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Trạng thái đột ngột sững người ra, không cử động được vì quá sợ hãi, kinh ngạc hoặc sốc trước một sự việc bất ngờ nào đó. Thành ngữ này mô tả phản ứng tức thời của cơ thể khi gặp phải cú sốc tinh thần mạnh, khiến người ta như bị đóng băng tại chỗ.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Nghe tin con trai gặp tai nạn, bà ấy chết đứng tại chỗ, mặt tái mét.
- Tên trộm chết đứng khi đèn pha của cảnh sát chiếu thẳng vào người.
- Cả khán phòng chết đứng trước màn trình diễn ngoạn mục của nghệ sĩ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong văn nói và văn viết mang tính miêu tả, nhấn mạnh mức độ dữ dội của cảm xúc (sợ hãi, sốc, kinh ngạc). Nó không dùng để chỉ cái chết thực sự về thể xác.
- Có thể kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân gây sốc: chết đứng vì sợ, chết đứng vì ngạc nhiên, chết đứng trước tin dữ.
Biến thể và từ gần giờng
- Chết khiếp (thành ngữ): cũng chỉ trạng thái sợ hãi tột độ, nhưng nhấn mạnh vào nỗi sợ hơn là trạng thái "đứng sững" bất động.
- Sững sờ (tính từ): chỉ trạng thái ngạc nhiên, bàng hoàng đến mức không biết phản ứng thế nào.
- Tê liệt (động từ/tính từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ sự mất hoạt động, có thể do thể chất hoặc tinh thần (ví dụ: tê liệt vì sợ hãi).
Từ đồng nghĩa
- Sửng sốt: (chỉ sự ngạc nhiên cao độ).
- Bàng hoàng: (chỉ trạng thái choáng váng, mất phương hướng vì một tin xấu hoặc sự việc đột ngột).
- Hóa đá: (cách nói hình tượng, chỉ việc đứng yên bất động vì quá ngạc nhiên hoặc sợ hãi).
Thành ngữ liên quan
- Chết lặng người: tương tự chết đứng, nhưng nhấn mạnh vào sự im lặng, không nói được thành lời.
- Hồn vía lên mây: chỉ trạng thái sợ hãi đến mức tinh thần như không còn trên cơ thể nữa.
- Mặt cắt không còn giọt máu: miêu tả khuôn mặt biến sắc, tái nhợt vì sợ hãi hoặc sốc, thường đi kèm với trạng thái chết đứng.